100 YÊN BẰNG BAO NHIÊU TIỀN VIỆT NAM

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng gamesmobie.net sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bạn đang xem: 100 yên bằng bao nhiêu tiền việt nam


Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

gamesmobie.net giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với gamesmobie.net.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: 1 Ngày Bao Nhiêu Giây, Bao Nhiêu Phút, Giờ ? Chuyển Đổi Ngày Sang Giây


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. gamesmobie.net cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY20001,80000 VND
1000 JPY200018,00000 VND
1500 JPY300027,00000 VND
2000 JPY400036,00000 VND
3000 JPY600054,00000 VND
5000 JPY1000090,00000 VND
5400 JPY1080097,20000 VND
10000 JPY2000180,00000 VND
15000 JPY3000270,00000 VND
20000 JPY4000360,00000 VND
25000 JPY5000450,00000 VND
30000 JPY6000540,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 VND0,00500 JPY
5 VND0,02500 JPY
10 VND0,05000 JPY
20 VND0,09999 JPY
50 VND0,24998 JPY
100 VND0,49996 JPY
250 VND1,24989 JPY
500 VND2,49978 JPY
1000 VND4,99956 JPY
2000 VND 9,99912 JPY
5000 VND24,99780 JPY
10000 VND49,99560 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,856301,1559085,766601,438001,560131,0545023,55820
1,1678211,34985100,158001,679281,821911,2314627,51100
0,865150,74082174,199001,244051,349710,9123020,38080
0,011660,009980,0134810,016770,018190,012300,27468

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.